Nyiregyhaza Gặp Debreceni VSC - Hungary Fizz Liga - 01:00 26/04/2025
Nyiregyhaza gặp Debreceni VSC lúc 01:00. Các phần bên dưới tập trung vào dữ liệu thi đấu và lịch sử của hai đội trong nguồn hiện có.
Nyiregyhaza
1 - 0
Kết thúc26/04/2025 · 01:00Debreceni VSC
Thông tin trận đấu
Giải đấuHungary Fizz Liga
Ngày thi đấu26/04/2025
Giờ thi đấu01:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 3 / 7 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 1 / 6 / 4 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Nyiregyhaza
20/04/25Ferencvarosi TC7 - 0Nyiregyhaza14/04/25Nyiregyhaza1 - 0Videoton FC Fehérvár05/04/25Paksi FC2 - 0Nyiregyhaza02/04/25Zalaegerszegi TE2 - 0Nyiregyhaza30/03/25Nyiregyhaza0 - 2Puskas Akademia FC16/03/25MTK Budapest3 - 0Nyiregyhaza08/03/25Nyiregyhaza0 - 1Győri ETO FC01/03/25Zalaegerszegi TE0 - 0Nyiregyhaza26/02/25Nyiregyhaza1 - 0Puskas Akademia FC23/02/25Nyiregyhaza0 - 0Ujpest FC
Debreceni VSC
19/04/25Debreceni VSC4 - 3Zalaegerszegi TE13/04/25Ujpest FC2 - 1Debreceni VSC06/04/25Debreceni VSC4 - 1Diosgyor VTK29/03/25Kecskemeti TE1 - 3Debreceni VSC15/03/25Győri ETO FC0 - 0Debreceni VSC10/03/25Debreceni VSC0 - 1Ferencvarosi TC02/03/25Debreceni VSC1 - 2Videoton FC Fehérvár22/02/25Paksi FC4 - 3Debreceni VSC16/02/25Debreceni VSC1 - 2Puskas Akademia FC08/02/25MTK Budapest0 - 2Debreceni VSC
Lịch sử đối đầu
02/02/25Debreceni VSC3 - 1Nyiregyhaza22/09/24Nyiregyhaza3 - 2Debreceni VSC11/04/21Debreceni VSC1 - 1Nyiregyhaza26/10/20Nyiregyhaza1 - 1Debreceni VSC11/01/20Debreceni VSC2 - 1Nyiregyhaza29/06/19Debreceni VSC2 - 0Nyiregyhaza30/06/18Debreceni VSC2 - 0Nyiregyhaza02/03/16Debreceni VSC5 - 0Nyiregyhaza10/02/16Nyiregyhaza1 - 2Debreceni VSC31/01/15Debreceni VSC7 - 1Nyiregyhaza
Đội hình
Nyiregyhaza 3-4-3
Đội hình chính
32 B.TothG
88 farkaz bendeguzD
4 a.alaxalD
21 D.VelkovskiD
12 M.KovacsM
3 R.JokićD
6 Gyorgy toma yuriy tomaM
77 B.NagyD
14 D.NagyM
27 M.EppelF
9 P.BekeF
Dự bị
7 P.Beke
66 P.Beke
44 P.Beke
10 P.Beke
95 P.Beke
8 P.Beke
24 P.Beke
90 P.Beke
55 P.Beke
28 P.Beke
15 P.Beke
Debreceni VSC 5-3-2
Đội hình chính
57 S.GondaG
77 M.SzécsiF · C
15 H.CastegrenM
26 Á.LangD
28 M.HofmannD
22 B.VajdaM
13 S.SzuhodovszkiM
20 A.YougaM
99 B.DominguesM
25 MauridesF
17 D.BaranyF
Dự bị
1 D.Barany
30 D.Barany
86 D.Barany
33 D.Barany
27 D.Barany
21 D.Barany
18 D.Barany
11 D.Barany
10 D.Barany
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away104
Home91
Type23
#1
Away1
Home0
Type4
#2
Away50
Home50
Type25
#3
Away11
Home11
Type22
#4
Away62
Home55
Type24
#5
Away6
Home3
Type3
#6
Away3
Home3
Type21
#7
Away0
Home1
Type8
#8
Away4
Home7
Type2
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
