Debreceni VSC Gặp Nyiregyhaza - Hungary Fizz Liga - 18:45 02/02/2025
Debreceni VSC gặp Nyiregyhaza lúc 18:45. Các phần bên dưới tập trung vào dữ liệu thi đấu và lịch sử của hai đội trong nguồn hiện có.
Debreceni VSC
3 - 1
Kết thúc02/02/2025 · 18:45Nyiregyhaza
Thông tin trận đấu
Giải đấuHungary Fizz Liga
Ngày thi đấu02/02/2025
Giờ thi đấu18:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores3 / 1 / 0 / 2 / 10 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 1 / 5 / 4 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Debreceni VSC
24/01/25Radnicki 1923 Kragujevac2 - 1Debreceni VSC20/01/25Debreceni VSC0 - 0Vlazrimi Struga15/01/25Partizan Belgrade1 - 1Debreceni VSC09/01/25Debreceni VSC1 - 2FC UT Arad14/12/24Zalaegerszegi TE2 - 1Debreceni VSC08/12/24Debreceni VSC1 - 2Ujpest FC06/12/24Debreceni VSC5 - 4Ferencvarosi TC30/11/24Diosgyor VTK3 - 1Debreceni VSC24/11/24Debreceni VSC2 - 2Kecskemeti TE09/11/24Debreceni VSC2 - 2Győri ETO FC
Nyiregyhaza
25/01/25Nyiregyhaza0 - 3FK Kosice17/01/25GKS Katowice1 - 3Nyiregyhaza14/01/25Korona Kielce0 - 0Nyiregyhaza15/12/24Nyiregyhaza0 - 1Ferencvarosi TC08/12/24Videoton FC Fehérvár2 - 0Nyiregyhaza30/11/24Nyiregyhaza4 - 2Paksi FC23/11/24Nyiregyhaza0 - 3Puskas Akademia FC09/11/24Nyiregyhaza2 - 0MTK Budapest03/11/24Győri ETO FC1 - 1Nyiregyhaza30/10/24FC Ajka3 - 3Nyiregyhaza
Lịch sử đối đầu
22/09/24Nyiregyhaza3 - 2Debreceni VSC11/04/21Debreceni VSC1 - 1Nyiregyhaza26/10/20Nyiregyhaza1 - 1Debreceni VSC11/01/20Debreceni VSC2 - 1Nyiregyhaza29/06/19Debreceni VSC2 - 0Nyiregyhaza30/06/18Debreceni VSC2 - 0Nyiregyhaza02/03/16Debreceni VSC5 - 0Nyiregyhaza10/02/16Nyiregyhaza1 - 2Debreceni VSC31/01/15Debreceni VSC7 - 1Nyiregyhaza30/11/14Debreceni VSC5 - 0Nyiregyhaza
Đội hình
Debreceni VSC 4-3-1-2
Đội hình chính
47 K.HegyiG
77 M.SzécsiF
28 M.HofmannD
26 Á.LangD
11 J.FerencziM
8 T.SzűcsM
20 A.YougaM
99 B.DominguesM
13 S.SzuhodovszkiM
17 D.BaranyF
25 MauridesF
Dự bị
6 Maurides
18 Maurides
21 Maurides
27 Maurides
33 Maurides
16 Maurides
86 Maurides
76 Maurides
30 Maurides
22 Maurides
Nyiregyhaza 3-4-2-1
Đội hình chính
32 B.TothG
15 A.TemesváriD
44 P.CorreaM
3 R.JokićD
7 J.NavratilM
8 A.KeitaM
6 Gyorgy toma yuriy tomaM
77 B.NagyD
23 M.KovácsrétiM
14 D.NagyM
45 S.BabicF
Dự bị
4 S.Babic
33 S.Babic
28 S.Babic
55 S.Babic
12 S.Babic
24 S.Babic
95 S.Babic
27 S.Babic
10 S.Babic
66 S.Babic
9 S.Babic
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away4
Home10
Type2
#1
Away59
Home94
Type23
#2
Away50
Home50
Type25
#3
Away4
Home3
Type3
#4
Away0
Home0
Type8
#5
Away4
Home6
Type21
#6
Away1
Home0
Type4
#7
Away5
Home10
Type22
#8
Away39
Home56
Type24
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
