Nyiregyhaza Gặp Ujpest FC - Hungary Fizz Liga - 01:30 23/02/2025
Nyiregyhaza gặp Ujpest FC lúc 01:30. Các phần bên dưới tập trung vào dữ liệu thi đấu và lịch sử của hai đội trong nguồn hiện có.
Nyiregyhaza
0 - 0
Kết thúc23/02/2025 · 01:30Ujpest FC
Thông tin trận đấu
Giải đấuHungary Fizz Liga
Ngày thi đấu23/02/2025
Giờ thi đấu01:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 1 / 1 / 0 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 3 / 9 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Nyiregyhaza
15/02/25Diosgyor VTK1 - 2Nyiregyhaza08/02/25Nyiregyhaza0 - 0Kecskemeti TE02/02/25Debreceni VSC3 - 1Nyiregyhaza25/01/25Nyiregyhaza0 - 3FK Kosice17/01/25GKS Katowice1 - 3Nyiregyhaza14/01/25Korona Kielce0 - 0Nyiregyhaza15/12/24Nyiregyhaza0 - 1Ferencvarosi TC08/12/24Videoton FC Fehérvár2 - 0Nyiregyhaza30/11/24Nyiregyhaza4 - 2Paksi FC23/11/24Nyiregyhaza0 - 3Puskas Akademia FC
Ujpest FC
16/02/25Ujpest FC1 - 2Zalaegerszegi TE09/02/25Győri ETO FC3 - 0Ujpest FC02/02/25Diosgyor VTK1 - 1Ujpest FC25/01/25Ujpest FC2 - 0Tekstilac18/01/25Slask Wroclaw0 - 0Ujpest FC14/01/25Hajduk Split1 - 2Ujpest FC10/01/25Ujpest FC0 - 0Budafoki MTE15/12/24Ujpest FC1 - 1Kecskemeti TE08/12/24Debreceni VSC1 - 2Ujpest FC02/12/24Ujpest FC0 - 0Ferencvarosi TC
Lịch sử đối đầu
20/10/24Ujpest FC1 - 0Nyiregyhaza09/05/15Nyiregyhaza2 - 4Ujpest FC25/10/14Ujpest FC3 - 2Nyiregyhaza17/04/10Nyiregyhaza2 - 2Ujpest FC19/09/09Ujpest FC3 - 1Nyiregyhaza22/02/09Nyiregyhaza1 - 3Ujpest FC27/07/08Ujpest FC1 - 0Nyiregyhaza07/04/08Ujpest FC1 - 0Nyiregyhaza01/09/07Nyiregyhaza1 - 2Ujpest FC02/04/05Nyiregyhaza2 - 2Ujpest FC
Đội hình
Nyiregyhaza 3-4-3
Đội hình chính
32 B.TothG
44 P.CorreaM
4 a.alaxalD
24 K.KeresztesD
90 K.KovacsM
16 N.KvekveskiriM
12 M.KovacsM
77 B.NagyD
23 M.KovácsrétiM
27 M.EppelF
14 D.NagyM
Dự bị
95 D.Nagy
10 D.Nagy
3 D.Nagy
8 D.Nagy
30 D.Nagy
55 D.Nagy
28 D.Nagy
33 D.Nagy
15 D.Nagy
66 D.Nagy
45 D.Nagy
Ujpest FC 4-4-2
Đội hình chính
93 R.PiscitelliG
30 J.NunesD
35 A.DuarteD
74 Dominik kaczvinszkiD
5 D.KobouriD
88 M.LjujicM
6 D.RasakM
11 K.HorvathM
70 M.KaramokoF
9 F.BrodićF
34 M.TučičF
Dự bị
47 M.Tučič
37 M.Tučič
44 M.Tučič
1 M.Tučič
26 M.Tučič
77 M.Tučič
8 M.Tučič
14 M.Tučič
23 M.Tučič
4 M.Tučič
10 M.Tučič
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away0
Home1
Type4
#1
Away50
Home50
Type25
#2
Away143
Home94
Type23
#3
Away112
Home41
Type24
#4
Away17
Home3
Type22
#5
Away0
Home0
Type8
#6
Away4
Home2
Type21
#7
Away3
Home1
Type3
#8
Away9
Home0
Type2
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
