Debreceni VSC Gặp Diosgyor VTK - Hungary Fizz Liga - 00:30 06/04/2025
Debreceni VSC gặp Diosgyor VTK lúc 00:30. Các phần bên dưới tập trung vào dữ liệu thi đấu và lịch sử của hai đội trong nguồn hiện có.
Debreceni VSC
4 - 1
Kết thúc06/04/2025 · 00:30Diosgyor VTK
Thông tin trận đấu
Giải đấuHungary Fizz Liga
Ngày thi đấu06/04/2025
Giờ thi đấu00:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores4 / 1 / 0 / 1 / 8 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 2 / 1 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Debreceni VSC
29/03/25Kecskemeti TE1 - 3Debreceni VSC15/03/25Győri ETO FC0 - 0Debreceni VSC10/03/25Debreceni VSC0 - 1Ferencvarosi TC02/03/25Debreceni VSC1 - 2Videoton FC Fehérvár22/02/25Paksi FC4 - 3Debreceni VSC16/02/25Debreceni VSC1 - 2Puskas Akademia FC08/02/25MTK Budapest0 - 2Debreceni VSC02/02/25Debreceni VSC3 - 1Nyiregyhaza24/01/25Radnicki 1923 Kragujevac2 - 1Debreceni VSC20/01/25Debreceni VSC0 - 0Vlazrimi Struga
Diosgyor VTK
30/03/25Diosgyor VTK1 - 1Ferencvarosi TC23/03/25Diosgyor VTK4 - 1Backa Topola16/03/25Videoton FC Fehérvár0 - 0Diosgyor VTK09/03/25Diosgyor VTK0 - 2Paksi FC01/03/25Diosgyor VTK2 - 1Puskas Akademia FC22/02/25MTK Budapest4 - 0Diosgyor VTK15/02/25Diosgyor VTK1 - 2Nyiregyhaza09/02/25Zalaegerszegi TE2 - 1Diosgyor VTK02/02/25Diosgyor VTK1 - 1Ujpest FC22/01/25Diosgyor VTK1 - 0LNZ Cherkasy
Lịch sử đối đầu
30/11/24Diosgyor VTK3 - 1Debreceni VSC17/08/24Debreceni VSC0 - 1Diosgyor VTK21/04/24Diosgyor VTK5 - 3Debreceni VSC03/02/24Debreceni VSC2 - 2Diosgyor VTK23/09/23Diosgyor VTK3 - 1Debreceni VSC09/01/21Diosgyor VTK1 - 0Debreceni VSC22/06/20Debreceni VSC4 - 0Diosgyor VTK08/02/20Diosgyor VTK1 - 2Debreceni VSC19/10/19Debreceni VSC2 - 1Diosgyor VTK30/06/19Debreceni VSC2 - 0Diosgyor VTK
Đội hình
Debreceni VSC 3-5-2
Đội hình chính
86 D.PalfiG
15 H.CastegrenM
26 Á.LangD
28 M.HofmannD
77 M.SzécsiF
20 A.YougaM
33 K.MalinovD
13 S.SzuhodovszkiM
22 B.VajdaM
17 D.BaranyF
99 B.DominguesM
Dự bị
8 B.Domingues
6 B.Domingues
10 B.Domingues
24 B.Domingues
57 B.Domingues
21 B.Domingues
27 B.Domingues
25 B.Domingues
30 B.Domingues
1 B.Domingues
Diosgyor VTK 4-1-4-1
Đội hình chính
12 artem odyntsovG
85 bence szakos
4 M.L.NielsenD
6 B.BardosD
15 S.SaničaninD
50 A.VallejoM
11 D.GeraF
25 G.HoldampfM
70 A.SkribekF
79 Peter benkoF
34 B.EdomwonyiF
Dự bị
22 B.Edomwonyi
51 B.Edomwonyi
7 B.Edomwonyi
72 B.Edomwonyi
96 B.Edomwonyi
44 B.Edomwonyi
5 B.Edomwonyi
20 B.Edomwonyi
17 B.Edomwonyi
68 B.Edomwonyi
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away29
Home70
Type24
#1
Away1
Home1
Type3
#2
Away3
Home9
Type21
#3
Away0
Home1
Type8
#4
Away1
Home8
Type2
#5
Away97
Home107
Type23
#6
Away0
Home0
Type4
#7
Away50
Home50
Type25
#8
Away5
Home13
Type22
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
