VfL Bochum 1848 Gặp Preußen Münster - International Club Friendly - 20:00 20/03/2025
VfL Bochum 1848 gặp Preußen Münster lúc 20:00. Các phần bên dưới tập trung vào dữ liệu thi đấu và lịch sử của hai đội trong nguồn hiện có.
VfL Bochum 1848
4 - 2
Kết thúc20/03/2025 · 20:00Preußen Münster
Thông tin trận đấu
Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu20/03/2025
Giờ thi đấu20:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores4 / 3 / 0 / 0 / 5 / 0 / 0
Away scores2 / 0 / 0 / 0 / 5 / 0 / 0
Phong độ gần đây
VfL Bochum 1848
16/03/25VfL Bochum 18481 - 3Eintracht Frankfurt08/03/25FC Bayern Munich2 - 3VfL Bochum 184801/03/25VfL Bochum 18480 - 1TSG Hoffenheim22/02/25VfL Wolfsburg1 - 1VfL Bochum 184815/02/25VfL Bochum 18482 - 0Borussia Dortmund09/02/25Holstein Kiel2 - 2VfL Bochum 184801/02/25VfL Bochum 18480 - 1SC Freiburg26/01/25Borussia Monchengladbach3 - 0VfL Bochum 184818/01/25VfL Bochum 18483 - 3RB Leipzig16/01/25VfL Bochum 18481 - 0FC St. Pauli
Preußen Münster
15/03/25SV 07 Elversberg0 - 1Preußen Münster09/03/25Preußen Münster0 - 11. FC Nürnberg01/03/25Schalke 041 - 0Preußen Münster22/02/25Preußen Münster2 - 0Jahn Regensburg15/02/25SC Paderborn 072 - 0Preußen Münster08/02/25Preußen Münster1 - 2Hamburger SV02/02/251. FC Kaiserslautern2 - 1Preußen Münster26/01/25Hannover 962 - 2Preußen Münster18/01/25Preußen Münster2 - 1SpVgg Greuther Fürth10/01/25Preußen Münster0 - 0Ferencvarosi TC
Lịch sử đối đầu
Đội hình
VfL Bochum 1848 4-2-3-1
Đội hình chính
27 P.DrewesG
4 E.MašovićD
2 C.GamboaD
20 I.OrdetsD
23 K.MiyoshiM
8 A.LosillaM · C
21 G.HoltmannM
10 D.D.WitM
24 M.PannewigM
9 M.BoaduF
18 S.BambaF
Dự bị
34 S.Bamba
16 S.Bamba
0 S.Bamba
0 S.Bamba
13 S.Bamba
0 S.Bamba
32 S.Bamba
29 S.Bamba
0 S.Bamba
Preußen Münster 4-3-1-2
Đội hình chính
26 M.BehrensG
27 jano horst terD
16 T.PaetowD
10 S.MrowcaD · C
29 L.FrenkertD
25 L.BolayD
7 D.KyerewaaM
5 Y.BouchamaM
28 A.NémethF
14 C.MakridisF
23 M.BatmazF
Dự bị
32 M.Batmaz
11 M.Batmaz
20 M.Batmaz
33 M.Batmaz
8 M.Batmaz
22 M.Batmaz
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away53
Home38
Type24
#1
Away3
Home7
Type21
#2
Away0
Home0
Type3
#3
Away5
Home5
Type2
#4
Away0
Home0
Type8
#5
Away0
Home0
Type4
#6
Away83
Home77
Type23
#7
Away6
Home3
Type22
#8
Away50
Home50
Type25
