Sporting Gijon Gặp FC Cartagena - Spanish Segunda Division - 23:30 25/05/2025
Sporting Gijon gặp FC Cartagena lúc 23:30. Các phần bên dưới tập trung vào dữ liệu thi đấu và lịch sử của hai đội trong nguồn hiện có.
Sporting Gijon
3 - 2
Kết thúc25/05/2025 · 23:30FC Cartagena
Thông tin trận đấu
Giải đấuSpanish Segunda Division
Ngày thi đấu25/05/2025
Giờ thi đấu23:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores3 / 1 / 0 / 0 / 3 / 0 / 0
Away scores2 / 1 / 0 / 3 / 2 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Sporting Gijon
18/05/25Malaga2 - 1Sporting Gijon10/05/25Sporting Gijon2 - 1RC Deportivo06/05/25Castellon4 - 3Sporting Gijon26/04/25Cadiz CF1 - 0Sporting Gijon19/04/25Sporting Gijon3 - 1Mirandes13/04/25Eldense1 - 2Sporting Gijon06/04/25Sporting Gijon1 - 3Tenerife30/03/25SD Huesca3 - 2Sporting Gijon23/03/25Sporting Gijon0 - 2Albacete Balompié SAD16/03/25Cordoba1 - 1Sporting Gijon
FC Cartagena
17/05/25FC Cartagena1 - 0Tenerife11/05/25Real Zaragoza3 - 2FC Cartagena04/05/25FC Cartagena1 - 0Racing Santander26/04/25Albacete Balompié SAD3 - 1FC Cartagena20/04/25FC Cartagena2 - 3Granada CF14/04/25Almeria2 - 1FC Cartagena05/04/25FC Cartagena0 - 1Eldense30/03/25FC Cartagena2 - 2Castellon24/03/25RC Deportivo2 - 2FC Cartagena15/03/25FC Cartagena0 - 1Burgos CF
Lịch sử đối đầu
10/12/24FC Cartagena1 - 0Sporting Gijon13/04/24Sporting Gijon1 - 0FC Cartagena02/12/23FC Cartagena1 - 0Sporting Gijon22/04/23FC Cartagena2 - 1Sporting Gijon11/12/22Sporting Gijon0 - 0FC Cartagena24/07/22FC Cartagena0 - 3Sporting Gijon27/03/22Sporting Gijon4 - 1FC Cartagena20/10/21FC Cartagena1 - 0Sporting Gijon31/01/21Sporting Gijon0 - 0FC Cartagena20/09/20FC Cartagena0 - 1Sporting Gijon
Đội hình
Sporting Gijon 4-2-3-1
Đội hình chính
1 R.YáñezG
2 G.RosasD
4 R.PierD
22 D.SánchezD
3 J.ÁngelD · C
6 N.MartínM
10 N.MendezM
FC Cartagena 4-2-3-1
Đội hình chính
40 T.FuidiasG
19 M.AguirregabiriaD
4 P.AlcalaD · C
2 J.MorenoD
20 N.MartinezD
17 A.J.R.GaitánM
5 A.NdiayeM
32 D.LunaM
16 J.MachínM
11 Ó.ClementeM
14 MillánF
Dự bị
33 Millán
30 Millán
21 Millán
1 Millán
10 Millán
6 Millán
38 Millán
9 Millán
12 Millán
24 Millán
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away33
Home67
Type25
#1
Away0
Home0
Type8
#2
Away2
Home3
Type2
#3
Away3
Home0
Type3
#4
Away6
Home8
Type21
#5
Away0
Home0
Type4
#6
Away3
Home17
Type22
#7
Away32
Home75
Type24
#8
Away63
Home129
Type23
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#19
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#20
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#21
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
