SK Rapid Wien Gặp Decic Tuzi - UEFA Europa Conference League - 01:30 01/08/2025
SK Rapid Wien gặp Decic Tuzi lúc 01:30. Các phần bên dưới tập trung vào dữ liệu thi đấu và lịch sử của hai đội trong nguồn hiện có.
SK Rapid Wien
4 - 2
Kết thúc01/08/2025 · 01:30Decic Tuzi
Thông tin trận đấu
Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu01/08/2025
Giờ thi đấu01:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores4 / 2 / 0 / 0 / 6 / 0 / 0
Away scores2 / 0 / 0 / 1 / 5 / 0 / 0
Phong độ gần đây
SK Rapid Wien
27/07/25FC Wacker Innsbruck0 - 1SK Rapid Wien25/07/25Decic Tuzi0 - 2SK Rapid Wien20/07/25SK Rapid Wien1 - 11. FC Union Berlin12/07/25SK Rapid Wien5 - 2MSK Zilina05/07/25SK Rapid Wien1 - 0SK Artis Brno28/06/25USV Scheiblingkirchen-Warth0 - 5SK Rapid Wien01/06/25SK Rapid Wien3 - 0LASK Linz29/05/25LASK Linz3 - 1SK Rapid Wien24/05/25Red Bull Salzburg4 - 2SK Rapid Wien18/05/25SK Rapid Wien3 - 1Sturm Graz
Decic Tuzi
25/07/25Decic Tuzi0 - 2SK Rapid Wien18/07/25Sileks2 - 1Decic Tuzi11/07/25Decic Tuzi2 - 0Sileks29/06/25Decic Tuzi1 - 3FK IMT Belgrad28/06/25FK Sutjeska Niksic0 - 3Decic Tuzi30/05/25Mornar0 - 1Decic Tuzi18/05/25Decic Tuzi1 - 1OFK Petrovac14/05/25Decic Tuzi2 - 2Jedinstvo Bijelo Polje10/05/25Jezero Plav1 - 1Decic Tuzi05/05/25Decic Tuzi2 - 2Otrant
Lịch sử đối đầu
Đội hình
SK Rapid Wien 4-3-3
Đội hình chính
1 N.HedlG
77 B.BollaD
55 N.CvetkovićD
20 A.AhoussouD
23 J.A.AuerD
29 R.AmaneM
8 L.GrgićM
18 M.SeidlM · C
10 P.DahlF
90 J.AntisteF
49 A.RadulovicF
Dự bị
30 A.Radulovic
61 A.Radulovic
51 A.Radulovic
38 A.Radulovic
9 A.Radulovic
71 A.Radulovic
24 A.Radulovic
50 A.Radulovic
21 A.Radulovic
70 A.Radulovic
41 A.Radulovic
Decic Tuzi 4-2-3-1
Đội hình chính
1 I.NikićG
22 J.DresajD · C
17 l.ujkajD
5 Ž.TomaševićD
23 R.GjelajD
20 P.SekulovićM
74 P.PavlicevicM
72 I.M.NdiayeM
14 a.bajovicM
77 v.strikovicM
9 i.camajF
Dự bị
7 i.camaj
11 i.camaj
32 i.camaj
25 i.camaj
24 i.camaj
18 i.camaj
8 i.camaj
15 i.camaj
50 i.camaj
10 i.camaj
33 i.camaj
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away7
Home19
Type22
#1
Away0
Home0
Type4
#2
Away1
Home0
Type3
#3
Away3
Home6
Type21
#4
Away0
Home0
Type8
#5
Away5
Home6
Type2
#6
Away38
Home62
Type25
#7
Away46
Home105
Type24
#8
Away83
Home129
Type23
