Shaanxi Union Gặp Changchun Yatai - Chinese Football League 1 - 18:30 14/08/2026
Shaanxi Union gặp Changchun Yatai lúc 18:30. Các phần bên dưới tập trung vào dữ liệu thi đấu và lịch sử của hai đội trong nguồn hiện có.
Shaanxi Union
2 - 1
Đang diễn ra14/08/2026 · 18:30Changchun Yatai
Đang kiểm tra luồng trực tiếp...
Thông tin trận đấu
Giải đấuChinese Football League 1
Ngày thi đấu14/08/2026
Giờ thi đấu18:30
Trạng tháiĐang diễn ra
Home scores2 / 0 / 0 / 1 / 5 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 2 / 5 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Shaanxi Union
08/08/26Shijiazhuang Gongfu2 - 1Shaanxi Union01/08/26Dalian K'un City2 - 2Shaanxi Union25/07/26Shaanxi Union3 - 0Shenzhen Juniors22/07/26Lanzhou Longyuan Athletic2 - 0Shaanxi Union18/07/26Guangxi Hengchen3 - 0Shaanxi Union11/07/26Shaanxi Union4 - 0Meizhou Hakka04/07/26Shaanxi Union2 - 1Wuxi Wugo27/06/26Guangdong Guangzhou Power2 - 1Shaanxi Union19/06/26Shaanxi Union1 - 1Zhejiang Professional FC14/06/26Foshan Nanshi0 - 5Shaanxi Union
Changchun Yatai
08/08/26Suzhou Dongwu2 - 1Changchun Yatai02/08/26Changchun Yatai2 - 2Shijiazhuang Gongfu25/07/26Changchun Yatai2 - 1Nanjing City17/07/26Changchun Yatai1 - 5Wuxi Wugo05/07/26Meizhou Hakka1 - 3Changchun Yatai27/06/26Changchun Yatai1 - 2Guangxi Hengchen13/06/26Changchun Yatai2 - 1Dalian K'un City30/05/26Yanbian Longding2 - 2Changchun Yatai24/05/26Changchun Yatai0 - 4Shenzhen Juniors16/05/26Shanxi Chongde Ronghai1 - 1Changchun Yatai
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Shaanxi Union 4-2-3-1
Đội hình chính
39 L.HeG
23 W.JinD
24 S.LiangD
5 S.MaD
29 H.MiD · C
42 Z.WeiM
21 S.WangF
10 R.AzrakM
17 B.FengF
19 D.IrandustM
9 A.SelmaniF
Dự bị
6 A.Selmani
2 A.Selmani
38 A.Selmani
36 A.Selmani
34 A.Selmani
33 A.Selmani
31 A.Selmani
30 A.Selmani
27 A.Selmani
20 A.Selmani
16 A.Selmani
7 A.Selmani
Changchun Yatai 4-3-3
Đội hình chính
13 Y.DongG
35 Z.JiangF
4 W.WangM
14 B.JingD
39 Z.LiuD
20 H.FanD
25 X.ChenM
6 Q.LiM
29 L.TanF · C
38 X.SunF
37 D.ZhouM
Dự bị
5 D.Zhou
36 D.Zhou
8 D.Zhou
16 D.Zhou
17 D.Zhou
19 D.Zhou
21 D.Zhou
23 D.Zhou
26 D.Zhou
27 D.Zhou
32 D.Zhou
3 D.Zhou
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away29
Home71
Type25
#1
Away5
Home5
Type2
#2
Away1
Home1
Type8
#3
Away2
Home5
Type21
#4
Away0
Home0
Type4
#5
Away23
Home48
Type23
#6
Away2
Home1
Type3
#7
Away7
Home26
Type24
#8
Away1
Home7
Type22
#9
Away2
Home5
Type37
