Sabah Baku Gặp NK Publikum Celje - UEFA Europa League - 23:00 10/07/2025
Sabah Baku gặp NK Publikum Celje lúc 23:00. Các phần bên dưới tập trung vào dữ liệu thi đấu và lịch sử của hai đội trong nguồn hiện có.
Sabah Baku
2 - 3
Kết thúc10/07/2025 · 23:00NK Publikum Celje
Thông tin trận đấu
Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu10/07/2025
Giờ thi đấu23:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 2 / 0 / 0 / 7 / 0 / 0
Away scores3 / 1 / 0 / 2 / 4 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Sabah Baku
03/07/25Paksi FC3 - 3Sabah Baku29/06/25Sabah Baku2 - 2FC Rapid 192331/05/25Qarabag2 - 2Sabah Baku24/05/25Sabah Baku1 - 0FC Neftci Baku17/05/25Zira FK1 - 1Sabah Baku09/05/25Sabah Baku3 - 1Shamakhi FK03/05/25Araz Nakhchivan1 - 1Sabah Baku27/04/25Sabah Baku1 - 1Qarabag23/04/25Sabah Baku1 - 1FC Neftci Baku19/04/25Sabah Baku3 - 2Sabail FC
NK Publikum Celje
02/07/25NK Publikum Celje1 - 2FK Čukarički25/05/25NK Publikum Celje1 - 1NK Domžale18/05/25NK Nafta 19031 - 6NK Publikum Celje15/05/25FC Koper0 - 4NK Publikum Celje10/05/25NK Publikum Celje2 - 3FC Koper07/05/25Maribor1 - 1NK Publikum Celje04/05/25ND Primorje0 - 5NK Publikum Celje30/04/25FC Koper1 - 1NK Publikum Celje27/04/25NK Publikum Celje3 - 3NK Olimpija Ljubljana24/04/25NK Publikum Celje2 - 1NK Olimpija Ljubljana
Lịch sử đối đầu
Chưa có dữ liệu.
Đội hình
Sabah Baku 4-2-3-1
Đội hình chính
92 S.PokatilovG
80 A.ZedadkaD
40 Y.NogueiraD
3 S.SolvetD
5 Rəhman DaşdəmirovD
6 Abdulla XaybulayevM
13 I.LepinjicaM
88 K. AliyevM
10 A.NurievM
20 J.L.MickelsM
18 P.ŠafrankoF · C
Dự bị
32 P.Šafranko
8 P.Šafranko
99 P.Šafranko
55 P.Šafranko
17 P.Šafranko
22 P.Šafranko
11 P.Šafranko
33 P.Šafranko
72 P.Šafranko
70 P.Šafranko
2 P.Šafranko
53 P.Šafranko
NK Publikum Celje 4-3-3
Đội hình chính
21 S.SlugaG
2 NietoD
3 D.VuklisevicD
6 A.TutyskinasD
23 Ž.KarničnikD · C
11 M.AvdyliM
19 M.ZabukovnikM
8 M.KvesićM
20 N.IosifovF
9 F.KovačevićF
10 D.SturmF
Dự bị
4 D.Sturm
17 D.Sturm
12 D.Sturm
7 D.Sturm
1 D.Sturm
16 D.Sturm
5 D.Sturm
38 D.Sturm
44 D.Sturm
15 D.Sturm
14 D.Sturm
24 D.Sturm
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away3
Home2
Type21
#1
Away0
Home0
Type4
#2
Away4
Home6
Type22
#3
Away81
Home62
Type24
#4
Away4
Home7
Type2
#5
Away116
Home79
Type23
#6
Away54
Home46
Type25
#7
Away2
Home0
Type3
#8
Away0
Home1
Type8
