Polissya Zhytomyr Gặp Paksi FC - UEFA Europa Conference League - 01:00 08/08/2025
Polissya Zhytomyr gặp Paksi FC lúc 01:00. Các phần bên dưới tập trung vào dữ liệu thi đấu và lịch sử của hai đội trong nguồn hiện có.
Polissya Zhytomyr
3 - 0
Kết thúc08/08/2025 · 01:00Paksi FC
Thông tin trận đấu
Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu08/08/2025
Giờ thi đấu01:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores3 / 2 / 1 / 2 / 5 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 1 / 6 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Polissya Zhytomyr
03/08/25FC Karpaty Lviv0 - 2Polissya Zhytomyr31/07/25FC Santa Coloma1 - 4Polissya Zhytomyr25/07/25Polissya Zhytomyr1 - 2FC Santa Coloma16/07/25Polissya Zhytomyr2 - 0Aris Limassol16/07/25Polissya Zhytomyr1 - 1Puskas Akademia FC12/07/25Sturm Graz0 - 0Polissya Zhytomyr12/07/25FK Mladá Boleslav2 - 2Polissya Zhytomyr05/07/25Polissya Zhytomyr0 - 3Dunajska Streda05/07/25SV Horn1 - 3Polissya Zhytomyr27/06/25Polissya Zhytomyr1 - 1Slovan Bratislava
Paksi FC
03/08/25Kisvárda Master Good FC1 - 5Paksi FC01/08/25Maribor1 - 1Paksi FC27/07/25Paksi FC3 - 3Győri ETO FC25/07/25Paksi FC1 - 0Maribor19/07/25Paksi FC5 - 3Budapest Honved FC18/07/25CFR Cluj3 - 0Paksi FC12/07/25Paksi FC4 - 0Ivancsa11/07/25Paksi FC0 - 0CFR Cluj05/07/25Paksi FC0 - 4NK Varteks Varazdin03/07/25Paksi FC3 - 3Sabah Baku
Lịch sử đối đầu
Chưa có dữ liệu.
Đội hình
Polissya Zhytomyr 4-3-3
Đội hình chính
23 Y.VolynetsG
4 M.KravchenkoD
5 E.SarapiyD
13 D.BeskorovaynyiD
15 B.MykhaylichenkoD
18 O.AndriyevskyiM
8 R.BabenkoM · C
30 B.LednevM
11 O.GutsulyakF
9 O.FilippovF
55 B.KrushynskyiF
Dự bị
89 B.Krushynskyi
44 B.Krushynskyi
10 B.Krushynskyi
99 B.Krushynskyi
6 B.Krushynskyi
40 B.Krushynskyi
7 B.Krushynskyi
50 B.Krushynskyi
60 B.Krushynskyi
1 B.Krushynskyi
2 B.Krushynskyi
Paksi FC 3-1-4-2
Đội hình chính
1 Á.KovácsikG
30 J.SzabóD · C
2 Á.KinyikD
5 B.VécseiD
8 B.BaloghM
17 K.HinoraM
22 J.WindeckerM
21 K.PappM
20 M.ZekeM
10 Z.HarasztiF
29 B.TóthF
Dự bị
13 B.Tóth
15 B.Tóth
3 B.Tóth
18 B.Tóth
9 B.Tóth
19 B.Tóth
11 B.Tóth
23 B.Tóth
14 B.Tóth
25 B.Tóth
26 B.Tóth
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away110
Home93
Type23
#1
Away46
Home54
Type25
#2
Away0
Home0
Type8
#3
Away6
Home5
Type2
#4
Away1
Home2
Type3
#5
Away2
Home8
Type21
#6
Away0
Home1
Type4
#7
Away8
Home6
Type22
#8
Away50
Home50
Type24
