Perth Glory Gặp Auckland FC - Australia A-League - 17:45 31/01/2026
Perth Glory gặp Auckland FC lúc 17:45. Các phần bên dưới tập trung vào dữ liệu thi đấu và lịch sử của hai đội trong nguồn hiện có.
Perth Glory
2 - 1
Kết thúc31/01/2026 · 17:45Auckland FC
Thông tin trận đấu
Giải đấuAustralia A-League
Ngày thi đấu31/01/2026
Giờ thi đấu17:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 0 / 0 / 2 / 4 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 1 / 2 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Perth Glory
25/01/26Western Sydney Wanderers FC1 - 0Perth Glory16/01/26Perth Glory1 - 2Brisbane Roar10/01/26Perth Glory3 - 0Central Coast Mariners02/01/26Melbourne Victory3 - 2Perth Glory28/12/25Melbourne City1 - 3Perth Glory20/12/25Perth Glory0 - 1Adelaide United13/12/25Perth Glory0 - 1Sydney FC05/12/25Perth Glory1 - 0Western Sydney Wanderers FC30/11/25Macarthur FC0 - 2Perth Glory23/11/25Newcastle Jets1 - 2Perth Glory
Auckland FC
24/01/26Auckland FC2 - 2Central Coast Mariners16/01/26Melbourne City2 - 1Auckland FC09/01/26Brisbane Roar0 - 2Auckland FC05/01/26Macarthur FC1 - 1Auckland FC01/01/26Auckland FC1 - 3Newcastle Jets19/12/25Western Sydney Wanderers FC0 - 2Auckland FC12/12/25Central Coast Mariners1 - 2Auckland FC06/12/25Auckland FC3 - 1Wellington Phoenix30/11/25Auckland FC1 - 2Newcastle Jets23/11/25Auckland FC1 - 1Brisbane Roar
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Perth Glory 4-4-2
Đội hình chính
29 M.SuttonG
2 C.ShamoonD
45 B.KaltakD
4 S.WoottonD
3 S.SuttonD
20 T.OstlerM
18 R.BozinovskiM
27 W.FreneyM
7 N.PenningtonM
22 A.TaggartF · C
34 T.LawrenceF
Dự bị
39 T.Lawrence
40 T.Lawrence
11 T.Lawrence
15 T.Lawrence
9 T.Lawrence
25 T.Lawrence
67 T.Lawrence
Auckland FC 4-2-3-1
Đội hình chính
20 O.SailG
2 H.SakaiD · C
23 D.HallD
4 N.PijnakerD
15 F.DeVriesD
6 L.VerstraeteM
8 F.GallegosM
21 J.RandallM
77 L.BrookM
10 G.MayM
9 S.CosgroveF
Dự bị
1 S.Cosgrove
27 S.Cosgrove
7 S.Cosgrove
3 S.Cosgrove
17 S.Cosgrove
22 S.Cosgrove
35 S.Cosgrove
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away0
Home0
Type8
#1
Away8
Home5
Type22
#2
Away1
Home2
Type3
#3
Away0
Home0
Type4
#4
Away116
Home67
Type23
#5
Away42
Home24
Type24
#6
Away53
Home47
Type25
#7
Away2
Home4
Type21
#8
Away2
Home4
Type2
#9
Away4
Home5
Type37
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
