HNK Sibenik Gặp Rijeka - Croatian Football League - 22:00 10/05/2025

HNK Sibenik gặp Rijeka lúc 22:00. Các phần bên dưới tập trung vào dữ liệu thi đấu và lịch sử của hai đội trong nguồn hiện có.

Croatian Football League

HNK Sibenik

0 - 1
Kết thúc10/05/2025 · 22:00

Rijeka

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Thông tin trận đấu

Giải đấuCroatian Football League
Ngày thi đấu10/05/2025
Giờ thi đấu22:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 4 / 5 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 0 / 6 / 0 / 0

Phong độ gần đây

Lịch sử đối đầu

Đội hình

HNK Sibenik 3-4-1-2

Đội hình chính

I. Filipović
40 I. FilipovićG
S.Perić
55 S.PerićD
M.Agyemang
15 M.Agyemang
L.Žuta
44 L.ŽutaD
Š.Gržan
43 Š.GržanF
I.Pozo
21 I.PozoM
O.Bakic
8 O.BakicM
e.durakovic
32 e.durakovicD
A.Kavelj
36 A.KaveljD
I.Santini
18 I.SantiniF · C
I.Laća
11 I.LaćaF

Dự bị

I.Laća
9 I.Laća
I.Laća
70 I.Laća
I.Laća
22 I.Laća
I.Laća
27 I.Laća
I.Laća
3 I.Laća
I.Laća
7 I.Laća
I.Laća
25 I.Laća
I.Laća
28 I.Laća
I.Laća
30 I.Laća

Rijeka 4-2-3-1

Đội hình chính

M.Zlomislić
13 M.ZlomislićG
L.Menalo
17 L.MenaloF
A.Majstorović
45 A.MajstorovićD
S.Radeljić
6 S.RadeljićD
B.Goda
3 B.GodaD
D.Petrović
8 D.PetrovićM
L.Selahi
18 L.SelahiM
N.Djouahra
7 N.DjouahraM
T.Fruk
10 T.FrukM
G.Rukavina
11 G.RukavinaF
D.Čop
9 D.ČopF

Dự bị

D.Čop
30 D.Čop
D.Čop
27 D.Čop
D.Čop
20 D.Čop
D.Čop
14 D.Čop
D.Čop
21 D.Čop
D.Čop
2 D.Čop
D.Čop
15 D.Čop
D.Čop
22 D.Čop
D.Čop
37 D.Čop
D.Čop
99 D.Čop

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away0
Home0
Type4
#1
Away0
Home4
Type3
#2
Away70
Home53
Type24
#3
Away68
Home61
Type23
#4
Away48
Home52
Type25
#5
Away2
Home3
Type21
#6
Away6
Home5
Type2
#7
Away0
Home0
Type8
#8
Away6
Home5
Type22

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points