Hibernian F.C. Gặp Legia Warszawa - UEFA Europa Conference League - 02:00 22/08/2025
Hibernian F.C. gặp Legia Warszawa lúc 02:00. Các phần bên dưới tập trung vào dữ liệu thi đấu và lịch sử của hai đội trong nguồn hiện có.
Hibernian F.C.
1 - 2
Kết thúc22/08/2025 · 02:00Legia Warszawa
Thông tin trận đấu
Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu22/08/2025
Giờ thi đấu02:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 4 / 5 / 0 / 0
Away scores2 / 2 / 0 / 3 / 3 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Hibernian F.C.
17/08/25Livingston F.C.0 - 2Hibernian F.C.15/08/25Hibernian F.C.1 - 3Partizan Belgrade10/08/25Hibernian F.C.2 - 2Kilmarnock F.C.08/08/25Partizan Belgrade0 - 2Hibernian F.C.03/08/25Dundee F.C.1 - 2Hibernian F.C.01/08/25Hibernian F.C.0 - 0Midtjylland25/07/25Midtjylland1 - 1Hibernian F.C.19/07/25Hibernian F.C.0 - 2Bolton Wanderers15/07/25Bournemouth AFC2 - 1Hibernian F.C.10/07/25Hibernian F.C.3 - 2Rot-Weiss Essen
Legia Warszawa
18/08/25Wisla Plock1 - 0Legia Warszawa15/08/25Legia Warszawa2 - 1AEK Larnaca11/08/25Legia Warszawa3 - 1GKS Katowice07/08/25AEK Larnaca4 - 1Legia Warszawa04/08/25Legia Warszawa0 - 0Arka Gdynia01/08/25Legia Warszawa2 - 1FC Baník Ostrava28/07/25Korona Kielce0 - 2Legia Warszawa25/07/25FC Baník Ostrava2 - 2Legia Warszawa17/07/25FK Aktobe Lento0 - 1Legia Warszawa13/07/25Lech Poznan1 - 2Legia Warszawa
Lịch sử đối đầu
Chưa có dữ liệu.
Đội hình
Hibernian F.C. 3-4-2-1
Đội hình chính
13 J.SmithG
5 W.O'HoraD
33 R.BushiriD
15 J.IredaleD
12 C.CaddenM
20 J.MulliganM
6 D.LevittM
21 J.ObitaM
10 M.BoyleM · C
32 J.CampbellM
9 K.BowieF
Dự bị
4 K.Bowie
7 K.Bowie
1 K.Bowie
27 K.Bowie
17 K.Bowie
8 K.Bowie
30 K.Bowie
18 K.Bowie
23 K.Bowie
14 K.Bowie
19 K.Bowie
35 K.Bowie
Legia Warszawa 3-1-4-2
Đội hình chính
1 K.TobiaszG
24 J.ZiolkowskiD
55 A.JędrzejczykD · C
3 S.KapuadiD
8 R.AugustyniakM
7 P.WszołekM
67 B.KapustkaM
22 J.ElitimM
19 R.VinagreM
21 V.BicachcjanF
18 J.NsaméF
Dự bị
9 J.Nsamé
20 J.Nsamé
53 J.Nsamé
44 J.Nsamé
30 J.Nsamé
13 J.Nsamé
29 J.Nsamé
25 J.Nsamé
50 J.Nsamé
4 J.Nsamé
27 J.Nsamé
23 J.Nsamé
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away106
Home95
Type23
#1
Away3
Home4
Type3
#2
Away36
Home47
Type24
#3
Away4
Home5
Type21
#4
Away0
Home0
Type4
#5
Away56
Home44
Type25
#6
Away5
Home10
Type22
#7
Away1
Home0
Type8
#8
Away3
Home5
Type2
