Hertha Berlin Gặp 1. FC Heidenheim 1846 - German Bundesliga 2 - 18:00 15/08/2026
Hertha Berlin gặp 1. FC Heidenheim 1846 lúc 18:00. Các phần bên dưới tập trung vào dữ liệu thi đấu và lịch sử của hai đội trong nguồn hiện có.
Hertha Berlin
4 - 1
Đang diễn ra15/08/2026 · 18:001. FC Heidenheim 1846
Đang kiểm tra luồng trực tiếp...
Thông tin trận đấu
Giải đấuGerman Bundesliga 2
Ngày thi đấu15/08/2026
Giờ thi đấu18:00
Trạng tháiĐang diễn ra
Home scores4 / 3 / 1 / 1 / 5 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 2 / 3 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Hertha Berlin
08/08/26VfL Bochum 18480 - 1Hertha Berlin31/07/26FC Köln2 - 2Hertha Berlin21/07/26Hertha Berlin1 - 1Mamelodi Sundowns17/07/26WSG Tirol2 - 3Hertha Berlin11/07/26FC Lokomotive Leipzig1 - 3Hertha Berlin08/07/26Lichtenberg 470 - 9Hertha Berlin17/05/26Arminia Bielefeld6 - 1Hertha Berlin10/05/26Hertha Berlin2 - 1SpVgg Greuther Fürth03/05/261. FC Magdeburg1 - 0Hertha Berlin25/04/26Hertha Berlin0 - 1Holstein Kiel
1. FC Heidenheim 1846
08/08/261. FC Heidenheim 18464 - 3VfL Osnabrück01/08/261. FC Heidenheim 18464 - 1FC Ingolstadt25/07/261. FC Heidenheim 18461 - 3Hamburger SV22/07/26Bologna1 - 11. FC Heidenheim 184615/07/26TSV Nördlingen0 - 91. FC Heidenheim 184610/07/261. FC Heidenheim 18460 - 1Lugano04/07/26Rheindorf Altach1 - 21. FC Heidenheim 184616/05/261. FC Heidenheim 18460 - 21. FSV Mainz 0510/05/26FC Köln1 - 31. FC Heidenheim 184602/05/26FC Bayern Munich3 - 31. FC Heidenheim 1846
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Hertha Berlin 4-2-3-1
Đội hình chính
35 M.GersbeckG
2 J.EitschbergerD
44 L.GechterD
27 N.KolbeD
42 D.ZeefuikD
8 K.SessaM
30 P.SeguinM
22 M.WinklerM
33 S.gouramM
7 J.BrekaloM · C
17 S.GronningF
Dự bị
19 S.Gronning
29 S.Gronning
31 S.Gronning
43 S.Gronning
41 S.Gronning
21 S.Gronning
18 S.Gronning
47 S.Gronning
23 S.Gronning
1. FC Heidenheim 1846 4-5-1
Đội hình chính
1 F.FellerG
22 O.MhamdiD
6 P.MainkaD · C
4 T.SierslebenD
19 J.FöhrenbachD
24 M.CostlyM
18 M.PieringerM
3 J.SchöppnerM
21 A.BeckM
17 M.HonsakM
11 B.ZivzivadzeF
Dự bị
23 B.Zivzivadze
16 B.Zivzivadze
29 B.Zivzivadze
8 B.Zivzivadze
5 B.Zivzivadze
33 B.Zivzivadze
2 B.Zivzivadze
14 B.Zivzivadze
41 B.Zivzivadze
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away2
Home1
Type3
#1
Away90
Home98
Type23
#2
Away3
Home5
Type2
#3
Away6
Home5
Type22
#4
Away0
Home0
Type8
#5
Away48
Home52
Type25
#6
Away0
Home1
Type4
#7
Away3
Home9
Type21
#8
Away33
Home54
Type24
#9
Away2
Home5
Type37
