Girona FC Gặp Valencia CF - Spanish La Liga - 03:00 16/03/2025
Girona FC gặp Valencia CF lúc 03:00. Các phần bên dưới tập trung vào dữ liệu thi đấu và lịch sử của hai đội trong nguồn hiện có.
Girona FC
1 - 1
Kết thúc16/03/2025 · 03:00Valencia CF
Thông tin trận đấu
Giải đấuSpanish La Liga
Ngày thi đấu16/03/2025
Giờ thi đấu03:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 2 / 9 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 1 / 4 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Girona FC
11/03/25RCD Espanyol de Barcelona1 - 1Girona FC01/03/25Girona FC2 - 2RC Celta23/02/25Real Madrid2 - 0Girona FC15/02/25Girona FC1 - 2Getafe08/02/25Athletic Club3 - 0Girona FC04/02/25Girona FC2 - 1UD Las Palmas30/01/25Girona FC1 - 2Arsenal26/01/25Rayo Vallecano2 - 1Girona FC23/01/25AC Milan1 - 0Girona FC18/01/25Girona FC1 - 2Sevilla FC
Valencia CF
09/03/25Valencia CF2 - 1Real Valladolid CF03/03/25CA Osasuna3 - 3Valencia CF23/02/25Valencia CF0 - 3Atletico Madrid16/02/25Villarreal CF1 - 1Valencia CF09/02/25Valencia CF2 - 0CD Leganes07/02/25Valencia CF0 - 5FC Barcelona02/02/25Valencia CF2 - 1RC Celta27/01/25FC Barcelona7 - 1Valencia CF20/01/25Valencia CF1 - 0Real Sociedad15/01/25Ourense CF0 - 2Valencia CF
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Girona FC 4-3-3
Đội hình chính
13 P.GazzanigaG
4 A.MartinezD · C
17 D.BlindD
18 L.KrejčíD
3 M.GutiérrezD
12 ArthurM
21 Y.HerreraM
23 I.MartínM
8 V.TsyhankovF
19 B.MiovskiF
11 A.DanjumaF
Dự bị
10 A.Danjuma
6 A.Danjuma
7 A.Danjuma
14 A.Danjuma
15 A.Danjuma
24 A.Danjuma
27 A.Danjuma
1 A.Danjuma
5 A.Danjuma
25 A.Danjuma
16 A.Danjuma
Valencia CF 5-4-1
Đội hình chính
25 G.MamardashviliG
20 D.FoulquierD
3 C.MosqueraD
4 M.DiakhabyD
15 C.TárregaD
14 J.GayàD · C
16 D.LópezM
5 E.BarrenecheaM
8 J.GuerraM
10 A.AlmeidaM
12 U.SadiqF
Dự bị
21 U.Sadiq
22 U.Sadiq
23 U.Sadiq
11 U.Sadiq
24 U.Sadiq
6 U.Sadiq
18 U.Sadiq
1 U.Sadiq
13 U.Sadiq
7 U.Sadiq
40 U.Sadiq
19 U.Sadiq
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away0
Home0
Type8
#1
Away4
Home9
Type2
#2
Away71
Home90
Type23
#3
Away1
Home2
Type3
#4
Away44
Home86
Type24
#5
Away2
Home4
Type21
#6
Away0
Home0
Type4
#7
Away10
Home10
Type22
#8
Away44
Home56
Type25
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#18
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#19
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
