Galway United FC Gặp Derry City - Ireland Premier Division - 01:45 19/04/2025

Galway United FC gặp Derry City lúc 01:45. Các phần bên dưới tập trung vào dữ liệu thi đấu và lịch sử của hai đội trong nguồn hiện có.

Ireland Premier Division

Galway United FC

2 - 3
Kết thúc19/04/2025 · 01:45

Derry City

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Thông tin trận đấu

Giải đấuIreland Premier Division
Ngày thi đấu19/04/2025
Giờ thi đấu01:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 1 / 6 / 4 / 0 / 0
Away scores3 / 1 / 0 / 4 / 4 / 0 / 0

Phong độ gần đây

Lịch sử đối đầu

Đội hình

Galway United FC 5-3-1-1

Đội hình chính

E.Watts
16 E.WattsG
J.Esua
33 J.EsuaD
R.Slevin
4 R.SlevinD
K.Brouder
5 K.BrouderD
G.Cunningham
8 G.CunninghamD · C
B.Burns
18 B.BurnsD
V.Borden
17 V.Borden
C.Byrne
2 C.ByrneD
J.Keohane
20 J.KeohaneM
P.Hickey
15 P.HickeyF
M.Dyer
9 M.DyerM

Dự bị

19 M.Dyer
M.Dyer
7 M.Dyer
29 M.Dyer
M.Dyer
22 M.Dyer
12 M.Dyer
M.Dyer
10 M.Dyer
M.Dyer
3 M.Dyer
28 M.Dyer
M.Dyer
1 M.Dyer

Derry City 4-4-2

Đội hình chính

B.Maher
1 B.MaherG
R.Boyce
2 R.BoyceD
K.Holt
22 K.HoltD
M.Connolly
6 M.ConnollyD · C
S.Todd
24 S.ToddD
D.Thomas
17 D.ThomasM
C.Winchester
20 C.WinchesterD
R. Benson
13 R. BensonF
M.Duffy
7 M.DuffyF
D.Mullen
21 D.MullenF
G.Whyte
11 G.WhyteM

Dự bị

35 G.Whyte
G.Whyte
4 G.Whyte
37 G.Whyte
G.Whyte
26 G.Whyte
G.Whyte
16 G.Whyte
G.Whyte
10 G.Whyte
G.Whyte
32 G.Whyte

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away7
Home11
Type22
#1
Away57
Home43
Type25
#2
Away8
Home5
Type21
#3
Away35
Home51
Type24
#4
Away4
Home5
Type3
#5
Away4
Home4
Type2
#6
Away0
Home0
Type8
#7
Away0
Home1
Type4
#8
Away98
Home94
Type23

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points