Fredrikstad Gặp FK Bodo/Glimt - Norwegian Eliteserien - 23:00 16/07/2025

Fredrikstad gặp FK Bodo/Glimt lúc 23:00. Các phần bên dưới tập trung vào dữ liệu thi đấu và lịch sử của hai đội trong nguồn hiện có.

Norwegian Eliteserien

Fredrikstad

0 - 1
Kết thúc16/07/2025 · 23:00

FK Bodo/Glimt

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Thông tin trận đấu

Giải đấuNorwegian Eliteserien
Ngày thi đấu16/07/2025
Giờ thi đấu23:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 0 / 3 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 1 / 8 / 0 / 0

Phong độ gần đây

Lịch sử đối đầu

Đội hình

Fredrikstad 3-4-3

Đội hình chính

J.Fischer
30 J.FischerG
B.Skaret
3 B.SkaretD
U.Fredriksen
12 U.FredriksenD
M.Woledzi
22 M.WoledziD
D.Eid
16 D.EidM
P.Metcalfe
11 P.MetcalfeM
R.Shein
19 R.SheinM
S.Molde
4 S.MoldeM · C
O.Øhlenschlæger
20 O.ØhlenschlægerF
S.Sørløkk
13 S.SørløkkF
H.Skogvold
23 H.SkogvoldF

Dự bị

H.Skogvold
1 H.Skogvold
H.Skogvold
14 H.Skogvold
H.Skogvold
18 H.Skogvold
H.Skogvold
24 H.Skogvold
H.Skogvold
9 H.Skogvold
H.Skogvold
40 H.Skogvold
H.Skogvold
2 H.Skogvold
H.Skogvold
31 H.Skogvold
H.Skogvold
5 H.Skogvold

FK Bodo/Glimt 4-3-3

Đội hình chính

N.Haykin
12 N.HaykinG
F.Sjovold
20 F.SjovoldD
O.L.Bjortuft
4 O.L.BjortuftD
J.Gundersen
6 J.GundersenD
F.Bjorkan
15 F.BjorkanD
H.Evjen
26 H.EvjenM
S.Auklend
8 S.AuklendM
U.Saltnes
14 U.SaltnesM
F.Klynge
22 F.KlyngeF
K.Hogh
9 K.HoghF · C
J.Hauge
10 J.HaugeF

Dự bị

J.Hauge
2 J.Hauge
J.Hauge
23 J.Hauge
J.Hauge
1 J.Hauge
J.Hauge
21 J.Hauge
J.Hauge
95 J.Hauge
J.Hauge
25 J.Hauge
J.Hauge
19 J.Hauge
J.Hauge
24 J.Hauge
J.Hauge
5 J.Hauge

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away93
Home42
Type24
#1
Away6
Home3
Type21
#2
Away0
Home0
Type4
#3
Away74
Home26
Type25
#4
Away20
Home5
Type22
#5
Away0
Home0
Type8
#6
Away8
Home3
Type2
#7
Away123
Home82
Type23
#8
Away1
Home0
Type3

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points