FC Zbrojovka Brno Gặp SK Hanácká Slavia Kroměříž - Chance Národní Liga - 21:00 01/11/2025
FC Zbrojovka Brno gặp SK Hanácká Slavia Kroměříž lúc 21:00. Các phần bên dưới tập trung vào dữ liệu thi đấu và lịch sử của hai đội trong nguồn hiện có.
FC Zbrojovka Brno
5 - 2
Kết thúc01/11/2025 · 21:00SK Hanácká Slavia Kroměříž
Thông tin trận đấu
Giải đấuChance Národní Liga
Ngày thi đấu01/11/2025
Giờ thi đấu21:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores5 / 3 / 0 / 1 / 4 / 0 / 0
Away scores2 / 1 / 0 / 1 / 1 / 0 / 0
Phong độ gần đây
FC Zbrojovka Brno
26/10/25FC Sellier & Bellot Vlašim0 - 1FC Zbrojovka Brno21/10/25FC Zbrojovka Brno0 - 0Slezský FC Opava18/10/25FC Zbrojovka Brno4 - 1FC Baník Ostrava B03/10/25FK Viagem Ústí nad Labem0 - 1FC Zbrojovka Brno27/09/25FC Zbrojovka Brno2 - 1SK Slavia Praha B24/09/25FC Zbrojovka Brno2 - 1FK Teplice20/09/25FC Zbrojovka Brno2 - 1FC Vysočina Jihlava14/09/25FK Viktoria Žižkov1 - 4FC Zbrojovka Brno27/08/25TJ Tatran Bohunice0 - 4FC Zbrojovka Brno22/08/25Chrudim0 - 1FC Zbrojovka Brno
SK Hanácká Slavia Kroměříž
25/10/25SK Hanácká Slavia Kroměříž0 - 0FC Vysočina Jihlava19/10/25SK Slavia Praha B0 - 1SK Hanácká Slavia Kroměříž04/10/25SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 0Slezský FC Opava27/09/25Chrudim2 - 1SK Hanácká Slavia Kroměříž20/09/25SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 0Dynamo Ceske Budejovice12/09/251.SK Prostějov3 - 1SK Hanácká Slavia Kroměříž03/09/25FC Baník Ostrava B3 - 0SK Hanácká Slavia Kroměříž30/08/25SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 2Fotbal Příbram27/08/25Tj Sokol Lanzhot3 - 1SK Hanácká Slavia Kroměříž24/08/25SK Artis Brno2 - 1SK Hanácká Slavia Kroměříž
Lịch sử đối đầu
Chưa có dữ liệu.
Đội hình
FC Zbrojovka Brno
Đội hình chính
8 P.CavosM
1 A.HrdinaG
66 S.HofmannD · C
32 J.JuroskaD
3 KakaD
39 J.KlímaD
11 M.RymarenkoM
13 J.TexlM
14 T.VachoušekF
9 O.VelichF
29 P.ŽitnýM
Dự bị
26 P.Žitný
30 P.Žitný
27 P.Žitný
25 P.Žitný
74 P.Žitný
31 P.Žitný
18 P.Žitný
68 P.Žitný
19 P.Žitný
16 P.Žitný
10 P.Žitný
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Đội hình chính
27 F.MuchaG
92 T.ČelůstkaD
12 A.MosesF
33 M.HlinkaM · C
99 D.OlaM
80 D.KrizM
37 P.KulíšekD
23 D.MouckaM
91 D.NěmečekD
29 ZakF
3 P.ZavadilD
Dự bị
87 P.Zavadil
14 P.Zavadil
22 P.Zavadil
16 P.Zavadil
4 P.Zavadil
6 P.Zavadil
20 P.Zavadil
19 P.Zavadil
45 P.Zavadil
17 P.Zavadil
25 P.Zavadil
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away78
Home67
Type23
#1
Away55
Home45
Type25
#2
Away0
Home0
Type4
#3
Away1
Home4
Type2
#4
Away1
Home1
Type3
#5
Away0
Home1
Type8
#6
Away3
Home9
Type21
#7
Away5
Home5
Type22
#8
Away31
Home32
Type24
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
