FC Blau Weiss Linz Gặp SK Rapid Wien - Austrian Bundesliga - 23:30 23/04/2025
FC Blau Weiss Linz gặp SK Rapid Wien lúc 23:30. Các phần bên dưới tập trung vào dữ liệu thi đấu và lịch sử của hai đội trong nguồn hiện có.
FC Blau Weiss Linz
2 - 1
Kết thúc23/04/2025 · 23:30SK Rapid Wien
Thông tin trận đấu
Giải đấuAustrian Bundesliga
Ngày thi đấu23/04/2025
Giờ thi đấu23:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 2 / 3 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 0 / 5 / 0 / 0
Phong độ gần đây
FC Blau Weiss Linz
20/04/25Sturm Graz2 - 0FC Blau Weiss Linz12/04/25FC Blau Weiss Linz1 - 2Wolfsberger AC06/04/25Red Bull Salzburg2 - 1FC Blau Weiss Linz30/03/25FC Blau Weiss Linz0 - 2Austria Vienna20/03/25Admira Wacker1 - 1FC Blau Weiss Linz16/03/25FC Blau Weiss Linz4 - 1TSV Hartberg09/03/25Wolfsberger AC1 - 2FC Blau Weiss Linz02/03/25FC Blau Weiss Linz2 - 1WSG Tirol23/02/25Sturm Graz2 - 1FC Blau Weiss Linz15/02/25FC Blau Weiss Linz1 - 3Rheindorf Altach
SK Rapid Wien
20/04/25Wolfsberger AC5 - 1SK Rapid Wien18/04/25SK Rapid Wien1 - 2Djurgardens13/04/25SK Rapid Wien2 - 0Austria Vienna11/04/25Djurgardens0 - 1SK Rapid Wien05/04/25Sturm Graz2 - 0SK Rapid Wien30/03/25SK Rapid Wien0 - 2Red Bull Salzburg20/03/25SK Rapid Wien0 - 1FAC WIEN16/03/25SK Rapid Wien3 - 0Grazer AK14/03/25SK Rapid Wien1 - 1Borac Banja Luka09/03/25TSV Hartberg2 - 1SK Rapid Wien
Lịch sử đối đầu
01/02/25SK Rapid Wien1 - 0FC Blau Weiss Linz01/12/24SK Rapid Wien0 - 1FC Blau Weiss Linz25/08/24FC Blau Weiss Linz3 - 0SK Rapid Wien26/11/23SK Rapid Wien1 - 0FC Blau Weiss Linz20/08/23FC Blau Weiss Linz0 - 5SK Rapid Wien15/11/19SK Rapid Wien2 - 1FC Blau Weiss Linz27/10/16FC Blau Weiss Linz0 - 4SK Rapid Wien11/03/10FC Blau Weiss Linz1 - 2SK Rapid Wien
Đội hình
FC Blau Weiss Linz 4-1-4-1
Đội hình chính
1 R.VitekG
17 A.PasicD
15 M.MarandaD · C
16 M.MoormannD
60 S.PirklD
19 A.BriedlM
28 AndersonM
20 S.SeidlM
18 Soumaila·DiabateM
30 K.DobrašM
9 SalesF
Dự bị
8 Sales
4 Sales
14 Sales
7 Sales
13 Sales
2 Sales
24 Sales
SK Rapid Wien 4-2-3-1
Đội hình chính
45 N.HedlG
77 B.BollaD
20 A.AhoussouD
6 S.Raux-YaoD
23 J.A.AuerD
8 L.GrgićM
17 M.SangareM
49 A.RadulovicM
21 L.SchaubM · C
22 I.JanssonM
7 D.D.BeljoF
Dự bị
18 D.D.Beljo
29 D.D.Beljo
9 D.D.Beljo
25 D.D.Beljo
47 D.D.Beljo
99 D.D.Beljo
28 D.D.Beljo
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away0
Home0
Type8
#1
Away3
Home6
Type21
#2
Away0
Home0
Type4
#3
Away13
Home4
Type22
#4
Away39
Home30
Type24
#5
Away5
Home3
Type2
#6
Away105
Home81
Type23
#7
Away69
Home31
Type25
#8
Away0
Home2
Type3
Bảng dữ liệu
#0
Group
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Group
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Group
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
