FC Balti Gặp Dacia-Buiucani - Moldovan Super Liga - 00:00 29/06/2025
FC Balti gặp Dacia-Buiucani lúc 00:00. Các phần bên dưới tập trung vào dữ liệu thi đấu và lịch sử của hai đội trong nguồn hiện có.
FC Balti
0 - 0
Kết thúc29/06/2025 · 00:00Dacia-Buiucani
Thông tin trận đấu
Giải đấuMoldovan Super Liga
Ngày thi đấu29/06/2025
Giờ thi đấu00:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 3 / 2 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 1 / 5 / 0 / 0
Phong độ gần đây
FC Balti
23/06/25CS Petrocub1 - 1FC Balti19/05/25Zimbru Chisinau3 - 1FC Balti11/05/25FC Balti0 - 1Sheriff Tiraspol04/05/25FC Milsami5 - 0FC Balti26/04/25FC Balti3 - 3CF Sparta Selemet19/04/25FC Balti1 - 1CS Petrocub16/04/25FC Balti0 - 1Sheriff Tiraspol12/04/25FC Balti0 - 2Zimbru Chisinau05/04/25Sheriff Tiraspol2 - 1FC Balti02/04/25Sheriff Tiraspol4 - 1FC Balti
Dacia-Buiucani
21/06/25Dacia-Buiucani5 - 1CF Sparta Selemet10/05/25Victoria Bardar1 - 5Dacia-Buiucani06/05/25Dacia-Buiucani3 - 0FC Saksan03/05/25FC Ursidos Stauceni0 - 6Dacia-Buiucani25/04/25FC Floresti0 - 3Dacia-Buiucani19/04/25Flacara Falesti0 - 4Dacia-Buiucani11/04/25Dacia-Buiucani4 - 0Victoria Bardar05/04/25FC Saksan2 - 2Dacia-Buiucani28/03/25Dacia-Buiucani1 - 0FC Ursidos Stauceni14/03/25FC Floresti0 - 4Dacia-Buiucani
Lịch sử đối đầu
05/10/24Dacia-Buiucani1 - 1FC Balti11/08/24FC Balti0 - 0Dacia-Buiucani11/05/24FC Balti2 - 2Dacia-Buiucani07/04/24Dacia-Buiucani1 - 1FC Balti04/04/24Dacia-Buiucani1 - 1FC Balti02/03/24FC Balti2 - 1Dacia-Buiucani07/10/23Dacia-Buiucani1 - 5FC Balti06/08/23FC Balti3 - 0Dacia-Buiucani16/09/22FC Balti0 - 1Dacia-Buiucani30/07/22Dacia-Buiucani0 - 0FC Balti
Đội hình
FC Balti
Đội hình chính
29 i.botnariM
25 Andrei sosnovschiM
77 v.ghenaitisD
2 a.belyM · C
55 d.botan
3 Vladislav boico
71 d.bivolD
33 a.nazarciucG
96 A.RusnacF
8 I.UrvantevM
99 flores zeF
Dự bị
16 flores ze
20 flores ze
31 flores ze
11 flores ze
10 flores ze
24 flores ze
Dacia-Buiucani
Đội hình chính
25 r.dumencoG
22 M.CaruntuF
70 v.colisM
20 S.EfrosD
4 m.focsaM · C
6 Dumitru straistaruM
2 Vlad pascariD
0 Roman novicovM
17 V.NihaevF
9 vlad lupascuF
19 I.LambarschiM
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away49
Home51
Type25
#1
Away1
Home3
Type3
#2
Away39
Home34
Type24
#3
Away3
Home1
Type21
#4
Away5
Home2
Type2
#5
Away0
Home0
Type8
#6
Away92
Home82
Type23
#7
Away0
Home0
Type4
#8
Away3
Home6
Type22
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
