East Fife Gặp Stirling Albion - Scottish League Two - 21:00 19/04/2025
East Fife gặp Stirling Albion lúc 21:00. Các phần bên dưới tập trung vào dữ liệu thi đấu và lịch sử của hai đội trong nguồn hiện có.
East Fife
2 - 0
Kết thúc19/04/2025 · 21:00Stirling Albion
Thông tin trận đấu
Giải đấuScottish League Two
Ngày thi đấu19/04/2025
Giờ thi đấu21:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 2 / 0 / 1 / 6 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 2 / 4 / 0 / 0
Phong độ gần đây
East Fife
12/04/25Bonnyrigg Rose0 - 2East Fife05/04/25Forfar Athletic FC1 - 0East Fife29/03/25East Fife4 - 2Spartans22/03/25Edinburgh City5 - 2East Fife15/03/25East Fife0 - 3Stranraer08/03/25Clyde1 - 2East Fife01/03/25Stirling Albion1 - 0East Fife22/02/25East Fife0 - 0Peterhead15/02/25East Fife1 - 1Bonnyrigg Rose08/02/25Spartans0 - 1East Fife
Stirling Albion
12/04/25Stirling Albion3 - 1Stranraer05/04/25Elgin City0 - 2Stirling Albion29/03/25Stirling Albion2 - 1Edinburgh City22/03/25Stirling Albion1 - 2Peterhead15/03/25Bonnyrigg Rose1 - 1Stirling Albion08/03/25Spartans0 - 0Stirling Albion01/03/25Stirling Albion1 - 0East Fife22/02/25Stranraer3 - 0Stirling Albion15/02/25Stirling Albion3 - 1Forfar Athletic FC08/02/25Stirling Albion3 - 1Elgin City
Lịch sử đối đầu
01/03/25Stirling Albion1 - 0East Fife02/11/24East Fife1 - 1Stirling Albion24/08/24Stirling Albion0 - 4East Fife08/04/23Stirling Albion2 - 2East Fife04/02/23East Fife1 - 1Stirling Albion19/11/22Stirling Albion3 - 1East Fife01/10/22East Fife1 - 2Stirling Albion14/08/19East Fife0 - 2Stirling Albion19/03/16Stirling Albion0 - 6East Fife20/02/16East Fife1 - 0Stirling Albion
Đội hình
East Fife 4-2-3-1
Đội hình chính
21 L.McFarlaneG
2 S.MurdochD · C
19 A.MunroD
5 B.EastonD
15 R.PeggieD
4 K.MillarM
6 C.McManusM
22 M.MckennaM
10 A.TroutenM
16 A.LaarefM
14 N.AustinF
Dự bị
11 N.Austin
1 N.Austin
20 N.Austin
18 N.Austin
23 N.Austin
3 N.Austin
12 N.Austin
7 N.Austin
9 N.Austin
Stirling Albion 3-4-3
Đội hình chính
1 D.GastonG
2 R.McGeachieD · C
21 S.ConstableD
24 L.GrantD
12 C.KnoxM
20 R. WaughM
8 M.CarseM
30 C.CraneM
15 J. GrahamF
9 D.CarrickF
29 R.ShanleyF
Dự bị
18 R.Shanley
19 R.Shanley
28 R.Shanley
25 R.Shanley
14 R.Shanley
6 R.Shanley
5 R.Shanley
27 R.Shanley
11 R.Shanley
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away3
Home3
Type22
#1
Away41
Home71
Type24
#2
Away4
Home6
Type2
#3
Away0
Home0
Type8
#4
Away2
Home6
Type21
#5
Away57
Home76
Type23
#6
Away50
Home50
Type25
#7
Away2
Home1
Type3
#8
Away0
Home0
Type4
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
