Dynamo Moscow Gặp Akron Togliatti - Russian Premier League - 20:30 18/05/2025
Dynamo Moscow gặp Akron Togliatti lúc 20:30. Các phần bên dưới tập trung vào dữ liệu thi đấu và lịch sử của hai đội trong nguồn hiện có.
Dynamo Moscow
2 - 1
Kết thúc18/05/2025 · 20:30Akron Togliatti
Thông tin trận đấu
Giải đấuRussian Premier League
Ngày thi đấu18/05/2025
Giờ thi đấu20:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 3 / 9 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 4 / 12 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Dynamo Moscow
11/05/25Dynamo Moscow2 - 0Spartak Moscow05/05/25Krylya Sovetov1 - 3Dynamo Moscow30/04/25Spartak Moscow2 - 1Dynamo Moscow26/04/25Dynamo Moscow1 - 1Zenit St. Petersburg20/04/25Dynamo Moscow3 - 1Rubin Kazan17/04/25Dynamo Moscow0 - 0CSKA Moscow12/04/25FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 1Dynamo Moscow06/04/25CSKA Moscow3 - 1Dynamo Moscow29/03/25Dynamo Moscow5 - 1FC Orenburg15/03/25Lokomotiv Moscow2 - 1Dynamo Moscow
Akron Togliatti
11/05/25Akron Togliatti3 - 2Akhmat Grozny02/05/25Akron Togliatti1 - 0Dynamo Makhachkala27/04/25Khimki2 - 2Akron Togliatti19/04/25Akron Togliatti2 - 3Spartak Moscow13/04/25Akron Togliatti1 - 0Fakel Voronezh05/04/25FK Krasnodar1 - 0Akron Togliatti31/03/25Akron Togliatti2 - 3FK Rostov16/03/25Akron Togliatti1 - 2CSKA Moscow12/03/25Akron Togliatti2 - 3Spartak Moscow09/03/25Krylya Sovetov0 - 2Akron Togliatti
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Dynamo Moscow 4-2-3-1
Đội hình chính
1 A.LunevG
2 E.DasaD
18 N.MarichalD
6 R.FernandezD
50 A.KutitskiyD
74 D.FominM · C
15 D. GlebovM
91 Y.GladyshevM
10 J.MaresM
13 N.NgamaleuM
8 J.CarrascalF
Dự bị
14 J.Carrascal
56 J.Carrascal
52 J.Carrascal
7 J.Carrascal
40 J.Carrascal
88 J.Carrascal
77 J.Carrascal
31 J.Carrascal
69 J.Carrascal
30 J.Carrascal
Akron Togliatti 4-3-3
Đội hình chính
1 S.VolkovG · C
80 V.BardybakhinD
26 R.EscovalD
22 I.NedelcearuD
21 R.FernándezD
25 S.EsanovM
5 A. ĐurašvićM
15 S.LoncarM
14 V.KhubulovF
24 A.DzyubaF
17 S.BakaevF
Dự bị
32 S.Bakaev
65 S.Bakaev
4 S.Bakaev
20 S.Bakaev
69 S.Bakaev
7 S.Bakaev
19 S.Bakaev
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away4
Home3
Type3
#1
Away47
Home33
Type24
#2
Away4
Home10
Type21
#3
Away0
Home0
Type4
#4
Away45
Home55
Type25
#5
Away4
Home14
Type22
#6
Away0
Home0
Type8
#7
Away12
Home9
Type2
#8
Away104
Home67
Type23
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
