Al Bataeh Gặp Baniyas Club - United Arab Emirates Adnoc Pro-League - 21:05 05/05/2025
Al Bataeh gặp Baniyas Club lúc 21:05. Các phần bên dưới tập trung vào dữ liệu thi đấu và lịch sử của hai đội trong nguồn hiện có.
Al Bataeh
1 - 0
Kết thúc05/05/2025 · 21:05Baniyas Club
Thông tin trận đấu
Giải đấuUnited Arab Emirates Adnoc Pro-League
Ngày thi đấu05/05/2025
Giờ thi đấu21:05
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 2 / 4 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 0 / 5 / 0 / 0
Phong độ gần đây
Al Bataeh
23/04/25Al Bataeh1 - 3Al-Wasl SC12/04/25Khor Fakkan SSC1 - 1Al Bataeh05/04/25Al Bataeh1 - 1Ajman28/03/25Al-Nasr Dubai0 - 1Al Bataeh22/03/25Ittihad Kalba FC3 - 1Al Bataeh27/02/25Al Bataeh0 - 0Ittihad Kalba FC23/02/25Al-Sharjah0 - 1Al Bataeh14/02/25Al Bataeh2 - 2Dibba Al-Hisn08/02/25Al-Ain FC2 - 1Al Bataeh30/01/25Al Bataeh1 - 3Shabab Al Ahli
Baniyas Club
01/05/25Al-Sharjah1 - 2Baniyas Club22/04/25Baniyas Club0 - 3Al-Ain FC11/04/25Baniyas Club2 - 4Dibba Al-Hisn28/03/25Baniyas Club2 - 1Al Orooba(UAE)28/02/25Shabab Al Ahli2 - 0Baniyas Club23/02/25Baniyas Club0 - 3Al Wahda(UAE)14/02/25Ajman2 - 3Baniyas Club09/02/25Baniyas Club0 - 0Al-Nasr Dubai31/01/25Al-Jazira(UAE)0 - 1Baniyas Club27/01/25Baniyas Club0 - 1Al-Sharjah
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Al Bataeh 4-1-4-1
Đội hình chính
44 I.E.A.BalooshiG
26 A.MubarakD
23 D.BorgesD
34 R.PereiraD
19 A.AlzeyoudiD
5 NetoM
31 S.KhalilM
8 A.GanievM
3 U.MelekeM
30 M.JumaEidM
29 A.AbangF · C
Dự bị
94 A.Abang
6 A.Abang
99 A.Abang
18 A.Abang
62 A.Abang
13 A.Abang
22 A.Abang
9 A.Abang
7 A.Abang
14 A.Abang
11 A.Abang
37 A.Abang
Baniyas Club 4-1-4-1
Đội hình chính
55 F.A.DhanhaniG · C
33 A.BurcăD
4 J.BångsboD
5 H.AlMuharramiD
3 J.V.WesnerD
8 A.Al BalushiM
18 S.NoobiM
11 A.LusambaM
25 SaileM
50 L.MarkovićM
12 Y.NiakateF
Dự bị
20 Y.Niakate
74 Y.Niakate
9 Y.Niakate
10 Y.Niakate
99 Y.Niakate
14 Y.Niakate
1 Y.Niakate
24 Y.Niakate
19 Y.Niakate
16 Y.Niakate
17 Y.Niakate
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away0
Home0
Type4
#1
Away88
Home90
Type23
#2
Away5
Home4
Type2
#3
Away0
Home1
Type8
#4
Away1
Home5
Type21
#5
Away0
Home2
Type3
#6
Away49
Home39
Type24
#7
Away4
Home7
Type22
#8
Away51
Home49
Type25
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
