1. FSV Mainz 05 Gặp HSK Zrinjski Mostar - UEFA Europa Conference League - 02:00 24/10/2025
1. FSV Mainz 05 gặp HSK Zrinjski Mostar lúc 02:00. Các phần bên dưới tập trung vào dữ liệu thi đấu và lịch sử của hai đội trong nguồn hiện có.
1. FSV Mainz 05
1 - 0
Kết thúc24/10/2025 · 02:00HSK Zrinjski Mostar
Thông tin trận đấu
Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu24/10/2025
Giờ thi đấu02:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 0 / 1 / 7 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 1 / 4 / 2 / 0 / 0
Phong độ gần đây
1. FSV Mainz 05
18/10/251. FSV Mainz 053 - 4Bayer 04 Leverkusen05/10/25Hamburger SV4 - 01. FSV Mainz 0502/10/25Omonia Nicosia FC0 - 11. FSV Mainz 0527/09/251. FSV Mainz 050 - 2Borussia Dortmund20/09/25FC Augsburg1 - 41. FSV Mainz 0513/09/251. FSV Mainz 050 - 1RB Leipzig31/08/25VfL Wolfsburg1 - 11. FSV Mainz 0529/08/251. FSV Mainz 054 - 1Rosenborg24/08/251. FSV Mainz 050 - 1FC Köln21/08/25Rosenborg2 - 11. FSV Mainz 05
HSK Zrinjski Mostar
18/10/25FK Sloga Doboj0 - 1HSK Zrinjski Mostar06/10/25Sarajevo1 - 1HSK Zrinjski Mostar02/10/25HSK Zrinjski Mostar5 - 0Lincoln Red Imps FC28/09/25FK Velez Mostar1 - 3HSK Zrinjski Mostar22/09/25HSK Zrinjski Mostar0 - 0Rudar Prijedor17/09/25HSK Zrinjski Mostar3 - 0FK Sloga Doboj14/09/25HŠK Posušje0 - 1HSK Zrinjski Mostar11/09/25HSK Zrinjski Mostar2 - 0Sarajevo30/08/25HSK Zrinjski Mostar0 - 0Radnik Bijeljina29/08/25FC Utrecht0 - 0HSK Zrinjski Mostar
Lịch sử đối đầu
Chưa có dữ liệu.
Đội hình
1. FSV Mainz 05 3-4-3
Đội hình chính
27 R.ZentnerG
25 A.Hanche-OlsenD
48 K.PotulskiD
31 D.KohrD
30 S.WidmerM · C
15 L.MaloneyM
6 K.SanoM
24 S.KawasakiM
37 B.BobzienF
44 N.WeiperF
14 W.BøvingF
Dự bị
7 W.Bøving
38 W.Bøving
22 W.Bøving
11 W.Bøving
23 W.Bøving
1 W.Bøving
9 W.Bøving
8 W.Bøving
2 W.Bøving
42 W.Bøving
10 W.Bøving
33 W.Bøving
HSK Zrinjski Mostar 4-2-3-1
Đội hình chính
18 G.KaračićG
19 M.VranjkovicD
5 I.MasicD
55 D.DujmovicD
50 K.MemijaD
21 I.SavicM
30 N.ĐurasekM
25 M.ĆužeM
23 S.SurdanovićM
22 J. PranjićM
99 N.BilbijaF · C
Dự bị
42 N.Bilbija
3 N.Bilbija
6 N.Bilbija
7 N.Bilbija
24 N.Bilbija
14 N.Bilbija
9 N.Bilbija
12 N.Bilbija
90 N.Bilbija
40 N.Bilbija
20 N.Bilbija
31 N.Bilbija
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away81
Home117
Type23
#1
Away18
Home63
Type24
#2
Away39
Home61
Type25
#3
Away2
Home7
Type2
#4
Away0
Home0
Type8
#5
Away0
Home4
Type21
#6
Away4
Home1
Type3
#7
Away1
Home0
Type4
#8
Away2
Home11
Type22
